ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tâm hồn" (1件)
tâm hồn
日本語
名魂、心
Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
私はもう若くない、38歳だけど、心はまだ若い。
類語検索結果 "tâm hồn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tâm hồn" (1件)
Em không còn trẻ, 38 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn trẻ.
私はもう若くない、38歳だけど、心はまだ若い。
